“careers” in Vietnamese
Definition
Những công việc hoặc lĩnh vực nghề nghiệp khác nhau mà mọi người có trong suốt cuộc đời làm việc của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng số nhiều để nói về nhiều người hoặc nhiều ngành nghề. Thường gặp trong cụm: 'successful careers', 'choose their careers'. Không dùng cho một người (dùng 'career').
Examples
Many students are thinking about their future careers.
Nhiều học sinh đang suy nghĩ về **nghề nghiệp** tương lai của mình.
Doctors and teachers have very different careers.
Bác sĩ và giáo viên có **nghề nghiệp** rất khác nhau.
There are many careers in science and technology.
Có rất nhiều **nghề nghiệp** trong khoa học và công nghệ.
People often switch careers several times during their lives.
Mọi người thường chuyển đổi **nghề nghiệp** nhiều lần trong đời.
Technology is creating new careers that didn’t exist before.
Công nghệ đang tạo ra các **nghề nghiệp** mới mà trước đây chưa từng có.
Some people find their careers by following their hobbies.
Một số người tìm thấy **nghề nghiệp** của mình khi theo đuổi sở thích.