card” in Vietnamese

thẻthiệp

Definition

Một miếng giấy hoặc nhựa nhỏ dùng để chứa thông tin, như thẻ ngân hàng, thẻ ID, hoặc thiệp chúc mừng sinh nhật. Cũng có thể chỉ một lá bài trong bộ bài.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy ngữ cảnh, 'thẻ' dùng cho thẻ ngân hàng, thẻ ID; 'thiệp' thường nói đến thiệp chúc mừng. 'Lá bài' cũng gọi là 'thẻ/ lá bài' trong chơi bài.

Examples

I gave her a birthday card.

Tôi đã tặng cô ấy một **thiệp** sinh nhật.

Please show your ID card at the door.

Vui lòng xuất trình **thẻ** ID của bạn ở cửa.

He picked a card from the deck.

Anh ấy đã rút một **lá bài** từ bộ bài.

She collects old baseball cards from the 1960s.

Cô ấy sưu tầm các **thẻ** bóng chày cũ từ những năm 1960.

Don't forget to take your card out of the ATM.

Đừng quên lấy **thẻ** ra khỏi ATM.

Can I pay with my card or do you only take cash?

Tôi có thể trả bằng **thẻ** của mình không, hay bạn chỉ nhận tiền mặt?