“caravan” in Vietnamese
Definition
Một nhóm người hoặc phương tiện di chuyển cùng nhau, nhất là qua sa mạc hoặc vùng khó đi; hoặc một chiếc xe (nhà di động) dùng để ở khi đi du lịch hoặc cắm trại.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Anh, 'caravan' thường nói về xe nhà di động (giống ‘xe du lịch’); còn ‘đoàn lữ hành’ dùng cho nhóm người hoặc vật di chuyển. Chú ý ngữ cảnh khi dùng từ này.
Examples
We slept in a caravan during our vacation.
Chúng tôi ngủ trong **xe caravan** khi đi nghỉ.
A caravan of camels crossed the desert.
Một **đoàn lữ hành** lạc đà đã băng qua sa mạc.
They parked their caravan at the campsite.
Họ đã đỗ **xe caravan** ở khu cắm trại.
We're planning a road trip in the new caravan next summer.
Chúng tôi dự định đi du lịch bằng **xe caravan** mới vào mùa hè tới.
The festival turns into a giant caravan of food trucks and performers.
Lễ hội biến thành một **đoàn lữ hành** lớn gồm các xe đồ ăn và nghệ sĩ.
You see that caravan by the lake? That’s where I grew up every summer.
Bạn thấy **xe caravan** bên hồ không? Đó là nơi tôi đã lớn lên mỗi mùa hè.