“cappy” in Vietnamese
Definition
‘Cappy’ chủ yếu chỉ một thương hiệu nước trái cây nổi tiếng ở một số nước. Hiếm khi, nó còn được dùng thân mật để gọi mũ lưỡi trai.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Cappy’ thường được hiểu là nước trái cây, đặc biệt ở châu Âu. Nghĩa là mũ rất ít gặp, chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật.
Examples
I bought a bottle of Cappy at the store.
Tôi đã mua một chai **Cappy** ở cửa hàng.
She wore her favorite cappy to the park.
Cô ấy đội chiếc **cappy** yêu thích đến công viên.
Have you tried the new orange Cappy juice?
Bạn đã thử nước cam **Cappy** mới chưa?
Kids love drinking Cappy during lunch at school.
Trẻ em thích uống **Cappy** vào bữa trưa ở trường.
He threw on his old cappy before heading out to play.
Trước khi ra ngoài chơi, cậu ấy đội chiếc **cappy** cũ lên.
If you want something refreshing, grab a cold Cappy from the fridge.
Nếu bạn muốn giải khát, hãy lấy một chai **Cappy** lạnh từ tủ lạnh.