“capote” in Vietnamese
Definition
Capote là một loại áo choàng dài để giữ ấm hoặc che mưa gió. Ngoài ra, từ này cũng dùng cho mui xếp ô tô hoặc khăn lớn dùng trong đấu bò Tây Ban Nha.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khá hiếm khi dùng trong tiếng Việt, chủ yếu gặp trong ngữ cảnh lịch sử thời trang châu Âu, ô tô cổ, hoặc văn hóa Tây Ban Nha. Trong xe hơi nên dịch là 'mui xếp', còn áo choàng là 'áo choàng dài'.
Examples
The matador held his capote with both hands.
Đấu sĩ bò tót cầm **khăn đấu bò** bằng cả hai tay.
She wore a thick capote to keep warm in winter.
Cô ấy mặc một chiếc **áo choàng dài** dày để giữ ấm vào mùa đông.
The old car had a black capote covering the seats.
Chiếc xe cũ có một **mui xếp** màu đen che phủ ghế.
During the festival, villagers wore traditional capotes and danced in the square.
Trong lễ hội, dân làng mặc **áo choàng dài** truyền thống và nhảy múa ở quảng trường.
After the rain started, we had to pull up the car's capote quickly.
Khi trời mưa, chúng tôi phải nhanh chóng kéo lên **mui xếp** của xe.
You can spot tourists by their colorful capotes when the weather turns bad.
Bạn có thể nhận ra du khách nhờ những chiếc **áo choàng dài** sặc sỡ khi trời xấu.