capitalist” in Vietnamese

nhà tư bản

Definition

Nhà tư bản là người sở hữu vốn (như tiền, tài sản hoặc doanh nghiệp) và đầu tư để kiếm lợi nhuận, hoặc người ủng hộ hệ thống tư bản chủ nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy ngữ cảnh, 'nhà tư bản' có thể trung lập hoặc mang nghĩa phê phán. Từ này cũng chỉ những nhà đầu tư hoặc chủ doanh nghiệp.

Examples

A capitalist invests money to start new companies.

Một **nhà tư bản** đầu tư tiền để tạo ra các công ty mới.

She is a successful capitalist with many investments.

Cô ấy là một **nhà tư bản** thành công với nhiều khoản đầu tư.

Many people debate if being a capitalist is good for society.

Nhiều người tranh luận liệu làm **nhà tư bản** có tốt cho xã hội không.

After years in tech, he finally became a well-known capitalist in Silicon Valley.

Sau nhiều năm trong lĩnh vực công nghệ, anh ấy cuối cùng cũng trở thành một **nhà tư bản** nổi tiếng ở Thung lũng Silicon.

"He's such a capitalist, always looking for ways to invest and make more money," she said laughing.

"Anh ấy đúng là **nhà tư bản**, lúc nào cũng tìm cách đầu tư và kiếm thêm tiền," cô ấy vừa cười vừa nói.

Some see being a capitalist as ambitious, while others think it's greedy.

Có người cho rằng làm **nhà tư bản** là tham vọng, người khác lại nghĩ đó là tham lam.