“cape” in Vietnamese
Definition
Cape là một loại áo khoác không tay phủ lên vai và thả xuống lưng. Ngoài ra, nó còn chỉ một phần đất nhô ra ngoài biển.
Usage Notes (Vietnamese)
'áo choàng' thường chỉ xuất hiện trong truyện cổ tích, siêu anh hùng hoặc lễ phục. 'mũi đất' phổ biến trong tên địa danh như 'Mũi Hảo Vọng'. Không nhầm với 'mũ' (cap) hay 'áo khoác' (coat).
Examples
He walked in like a superhero, with his jacket flying behind him like a cape.
Anh ấy bước vào như một siêu anh hùng, áo khoác phía sau bay phấp phới như một **áo choàng**.
That dramatic black cape makes the whole outfit look cooler.
Chiếc **áo choàng** đen nổi bật đó làm cho cả bộ trang phục trông ngầu hơn hẳn.
The little boy wore a red cape for the school play.
Cậu bé mặc **áo choàng** đỏ cho vở kịch ở trường.
We stood on the cape and looked at the ocean.
Chúng tôi đứng trên **mũi đất** và ngắm biển.
Her black cape was very long and warm.
**Áo choàng** đen của cô ấy rất dài và ấm.
We drove out to the cape to catch the sunset.
Chúng tôi lái xe ra **mũi đất** để ngắm hoàng hôn.