“cantonese” in Vietnamese
Definition
Tiếng Quảng Đông là một ngôn ngữ Trung Quốc, chủ yếu được nói ở Hồng Kông, Ma Cao và khu vực Quảng Đông. Nó cũng có thể chỉ người hoặc văn hoá ở khu vực này.
Usage Notes (Vietnamese)
"Cantonese" luôn viết hoa. Chỉ dùng cho ngôn ngữ, người hoặc văn hóa ở vùng Quảng Đông, không dùng cho tất cả người Trung Quốc. So sánh với "Mandarin".
Examples
She speaks Cantonese at home.
Cô ấy nói **tiếng Quảng Đông** ở nhà.
Cantonese is difficult to learn for some people.
Một số người thấy học **tiếng Quảng Đông** khó.
My friend is Cantonese.
Bạn tôi là người **Quảng Đông**.
I ordered some delicious Cantonese dim sum last night.
Tối qua tôi đã gọi vài món dim sum **Quảng Đông** rất ngon.
A lot of people in southern China speak Cantonese, not Mandarin.
Nhiều người ở miền nam Trung Quốc nói **tiếng Quảng Đông** chứ không phải tiếng phổ thông (Mandarin).
Do you understand Cantonese TV shows?
Bạn có hiểu các chương trình truyền hình **tiếng Quảng Đông** không?