“canteen” in Indonesian
Definition
Căn tin là nơi trong trường học, công ty hoặc tổ chức dùng để bán và ăn uống. 'Căn tin' cũng có thể là bình nước mang đi khi du lịch hoặc đi bộ.
Usage Notes (Indonesian)
'Canteen' trong tiếng Anh – Anh thường chỉ chỗ ăn uống của trường, công ty; ở Mỹ gọi là 'cafeteria'. Ngoài ra, 'canteen' còn chỉ bình nước dùng khi đi dã ngoại; phải căn cứ ngữ cảnh.
Examples
I eat lunch in the canteen every day.
Tôi ăn trưa ở **căn tin** mỗi ngày.
The soldiers filled their canteen with water.
Những người lính đã đổ đầy nước vào **bình nước** của họ.
Our school canteen is big and clean.
**Căn tin** trường tôi rộng và sạch sẽ.
Let’s grab a coffee in the canteen before the meeting.
Uống cà phê ở **căn tin** trước cuộc họp nhé.
Don't forget your canteen when we hike tomorrow.
Ngày mai đi bộ nhớ mang theo **bình nước** nhé.
The canteen serves the best curry on Fridays.
**Căn tin** phục vụ món cà ri ngon nhất vào thứ sáu.