cantaloupe” in Vietnamese

dưa lưới cam

Definition

Dưa lưới cam là loại dưa có ruột màu cam, vỏ ngoài xù xì như có lưới và vị ngọt, thường được ăn như trái cây.

Usage Notes (Vietnamese)

“Cantaloupe” phổ biến nhất trong tiếng Anh Mỹ. Ở Úc gọi là “rockmelon”. Chỉ dùng cho loại dưa ruột cam ngọt này, không áp dụng cho các loại dưa khác. Thường ăn tươi hoặc làm salad trái cây.

Examples

Is there any cantaloupe left in the fridge?

Trong tủ lạnh còn **dưa lưới cam** không?

She bought a cantaloupe at the market.

Cô ấy đã mua một **dưa lưới cam** ở chợ.

The cantaloupe is sweet and juicy.

**Dưa lưới cam** rất ngọt và mọng nước.

He cut the cantaloupe into small pieces.

Anh ấy đã cắt **dưa lưới cam** thành từng miếng nhỏ.

Nothing beats chilled cantaloupe on a hot day.

Không gì đã bằng ăn **dưa lưới cam** ướp lạnh trong ngày nóng.

I love adding cantaloupe to my morning smoothie.

Tôi thích thêm **dưa lưới cam** vào sinh tố buổi sáng.