canoe” in Vietnamese

xuồng độc mộcca-nô (thuyền nhỏ, chèo tay)

Definition

Một loại thuyền nhỏ, nhẹ, hai đầu nhọn, thường mở ở phía trên và được di chuyển bằng mái chèo. Thường dùng trên sông hoặc hồ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Canoe' chỉ dùng cho thuyền chèo hở mui, không dùng cho thuyền máy hoặc kayak (loại thuyền che kín). Các cụm thông dụng: 'paddle a canoe', 'canoe trip', 'canoe race'.

Examples

We took a canoe down the river.

Chúng tôi đã chèo **xuồng độc mộc** xuôi theo dòng sông.

He learned how to paddle a canoe at camp.

Anh ấy đã học cách chèo **xuồng độc mộc** ở trại.

It’s so peaceful to drift across the lake in a canoe.

Trôi lững lờ trên hồ bằng **xuồng độc mộc** thật yên bình.

They rented a canoe for their weekend adventure.

Họ đã thuê một **xuồng độc mộc** cho chuyến phiêu lưu cuối tuần.

Have you ever tried to balance in a canoe? It’s harder than it looks!

Bạn đã bao giờ thử giữ thăng bằng trong **xuồng độc mộc** chưa? Khó hơn bạn nghĩ đấy!

The canoe is made of wood.

**Xuồng độc mộc** này làm từ gỗ.