“cannot” in Vietnamese
không thể
Definition
Dùng để chỉ ai đó không làm được việc gì đó, hoặc điều gì đó là không thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng hơn 'can't'. Không dùng 'cannot not'. Phổ biến trong quy định, biển báo, hoặc từ chối lịch sự.
Examples
I cannot swim.
Tôi **không thể** bơi.
She cannot come to the party.
Cô ấy **không thể** đến dự tiệc.
We cannot open the door.
Chúng tôi **không thể** mở cửa.
Sorry, I cannot help you right now.
Xin lỗi, tôi **không thể** giúp bạn lúc này.
You cannot park here; it’s private property.
Bạn **không thể** đỗ xe ở đây; đây là tài sản riêng.
If you cannot find your keys, check your bag again.
Nếu bạn **không thể** tìm thấy chìa khóa, hãy kiểm tra lại túi.