“candy” in Vietnamese
Definition
Đồ ngọt nhỏ, thường làm từ đường hoặc sô-cô-la, rất phổ biến ở Mỹ để chỉ các loại kẹo hoặc bánh kẹo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ; ở Anh, thường dùng 'sweets'. Có thể dùng để chỉ một viên (a candy) hoặc nhiều (some candy). Gặp trong cụm từ như 'candy bar', 'candy store', 'cotton candy'.
Examples
The child wants candy.
Đứa trẻ muốn **kẹo**.
I bought some candy at the store.
Tôi đã mua một ít **kẹo** ở cửa hàng.
This candy is very sweet.
**Kẹo** này rất ngọt.
Don't give the kids too much candy before dinner.
Đừng cho bọn trẻ ăn quá nhiều **kẹo** trước bữa tối.
She always keeps candy in her bag for long trips.
Cô ấy luôn để **kẹo** trong túi khi đi xa.
That movie was fun, but the ending felt like pure candy.
Bộ phim đó rất vui, nhưng đoạn kết như toàn **kẹo** vậy.