candles” in Vietnamese

nến

Definition

Nến là vật làm từ sáp có tim, khi thắp sáng sẽ phát ra ánh sáng. Người ta dùng nến để trang trí, làm lễ, khi mất điện hoặc tạo không gian ấm áp, lãng mạn.

Usage Notes (Vietnamese)

"nến" là danh từ đếm được: 'một cây nến', 'hai cây nến'. Thường gặp các cụm như 'thắp nến', 'thổi nến', 'nến thơm', 'nến sinh nhật'. Thường liên quan đến không gian ấm áp, lãng mạn hoặc yên tĩnh.

Examples

There are three candles on the table.

Trên bàn có ba **cây nến**.

She lit the candles before dinner.

Cô ấy thắp **nến** trước bữa tối.

We need more candles for the birthday cake.

Chúng ta cần thêm **nến** cho bánh sinh nhật.

I bought some scented candles to make the room feel cozier.

Tôi đã mua vài **nến thơm** để căn phòng ấm cúng hơn.

The power went out, so we had to use candles all night.

Mất điện nên chúng tôi phải dùng **nến** suốt đêm.

Don't forget to blow out the candles before you leave.

Đừng quên thổi tắt **nến** trước khi rời đi nhé.