“cancelled” in Vietnamese
Definition
Không còn được diễn ra hoặc có hiệu lực nữa vì ai đó đã quyết định dừng lại. Thường dùng cho sự kiện, chuyến bay, cuộc hẹn, đơn hàng hoặc đăng ký.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dạng bị động: 'đã bị hủy', 'cuộc hẹn bị hủy'. Được sử dụng nhiều với sự kiện, đơn hàng, chuyến bay, v.v.
Examples
Our dinner plans got cancelled at the last minute.
Kế hoạch ăn tối của chúng tôi đã **bị hủy** vào phút chót.
The game was cancelled because of rain.
Trận đấu đã **bị hủy** vì trời mưa.
My doctor's appointment was cancelled this morning.
Lịch hẹn với bác sĩ của tôi sáng nay đã **bị hủy**.
The order was cancelled before it was sent.
Đơn hàng đã **bị hủy** trước khi được gửi đi.
I was so relieved when the meeting got cancelled.
Tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi cuộc họp **bị hủy**.
The whole trip was cancelled, so we stayed home and watched movies.
Chuyến đi bị **hủy** nên chúng tôi ở nhà và xem phim.