cancellation” in Vietnamese

hủysự hủy bỏ

Definition

Việc quyết định dừng hoặc không thực hiện một điều gì đã lên kế hoạch trước, như cuộc họp, chuyến bay hoặc đặt chỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh dịch vụ hoặc sự kiện ('flight cancellation', 'cancellation fee'), không dùng cho con người. 'Cancellation' nghĩa là hủy hoàn toàn, khác với 'delay' là chỉ trì hoãn.

Examples

The cancellation of the class was unexpected.

Việc **hủy** lớp học là điều bất ngờ.

We received an email about the cancellation of our flight.

Chúng tôi đã nhận được email về việc **hủy** chuyến bay của mình.

Hotel cancellation is free up to 24 hours before arrival.

**Hủy** khách sạn được miễn phí đến 24 giờ trước khi đến.

If you make a cancellation too late, you might have to pay a fee.

Nếu bạn **hủy** quá muộn, có thể bạn sẽ phải trả phí.

There’s been a last-minute cancellation, so we can fit you in today.

Vừa có một **hủy** vào phút chót, nên hôm nay chúng tôi có thể xếp chỗ cho bạn.

She was upset about the cancellation but understood the reasons.

Cô ấy buồn về việc **hủy** nhưng đã hiểu lý do.