“camper” in Vietnamese
Definition
'Người cắm trại' là người tham gia hoặc ở tại khu cắm trại. Ngoài ra, từ này cũng dùng để chỉ loại xe chuyên dụng để du lịch, có thể ngủ và sinh hoạt bên trong.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người cắm trại' dùng thân mật, phổ biến trong bối cảnh du lịch hoặc sinh hoạt ngoài trời. Xe cắm trại phổ biến ở Mỹ hơn, ở Anh hay gặp 'caravan' hoặc 'campervan'. 'Happy camper' chỉ người vui vẻ, hài lòng.
Examples
The camper set up a tent by the lake.
**Người cắm trại** dựng lều bên hồ.
We traveled across the country in a camper.
Chúng tôi đã đi xuyên đất nước bằng **xe cắm trại**.
The camper has a small kitchen inside.
Bên trong **xe cắm trại** có một nhà bếp nhỏ.
Every summer, lots of young campers join the adventure camp in the mountains.
Mỗi mùa hè, nhiều **người cắm trại** trẻ tuổi tham gia trại phiêu lưu trên núi.
They bought a used camper so they could take road trips whenever they wanted.
Họ đã mua một **xe cắm trại** cũ để có thể đi du lịch đường dài bất cứ khi nào muốn.
She’s not a happy camper when it rains all weekend at the campsite.
Cô ấy không phải là một **happy camper** khi trời mưa suốt cuối tuần ở điểm cắm trại.