campbell” in Vietnamese

Campbell

Definition

Campbell là một họ phổ biến có nguồn gốc từ Scotland, đôi khi cũng làm tên riêng. Ngoài ra còn là tên địa danh hoặc tên công ty.

Usage Notes (Vietnamese)

Campbell chủ yếu dùng làm họ hoặc tên riêng. Khi nói về công ty, địa danh hoặc gia đình, thường không dịch ra mà giữ nguyên tên gốc.

Examples

My teacher's name is Ms. Campbell.

Tên cô giáo của tôi là cô **Campbell**.

Campbell is a famous soup company.

**Campbell** là một công ty súp nổi tiếng.

We visited Campbell, California, last summer.

Mùa hè năm ngoái chúng tôi đã đến thăm **Campbell**, California.

Did you see how Mrs. Campbell handled the situation?

Bạn có thấy cách bà **Campbell** xử lý tình huống không?

Everyone in the neighborhood knows the Campbell family.

Mọi người trong khu phố đều biết gia đình **Campbell**.

You can't miss the big red Campbell sign on Main Street.

Bạn sẽ dễ dàng nhận ra biển hiệu màu đỏ lớn của **Campbell** trên phố Chính.