camp” in Vietnamese

trại

Definition

Trại là nơi mọi người ở tạm thời trong lều hoặc chỗ trú đơn giản. Cũng có thể chỉ chương trình tổ chức hoạt động cho trẻ em trong kỳ nghỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm từ như 'trại hè', 'trại tỵ nạn', 'trại căn cứ'. Động từ 'camp' nghĩa là cắm trại ngoài trời. Không nhầm với từ 'campus'.

Examples

We were going to book a hotel, but in the end we decided to camp.

Chúng tôi định đặt khách sạn, nhưng cuối cùng quyết định **cắm trại**.

The children are at camp this week.

Các em nhỏ đang ở **trại** tuần này.

We made a camp near the river.

Chúng tôi đã dựng **trại** bên bờ sông.

They camp in the mountains every summer.

Họ **cắm trại** trên núi mỗi mùa hè.

My daughter can't stop talking about camp and all the friends she made there.

Con gái tôi không ngừng kể về **trại** và những người bạn mới quen ở đó.

By the time we reached base camp, everyone was exhausted.

Khi chúng tôi đến **trại** căn cứ, ai cũng kiệt sức.