camouflage” in Vietnamese

ngụy trang

Definition

Ngụy trang là cách làm cho vật gì đó khó nhìn thấy bằng cách khiến nó giống với xung quanh. Thường dùng cho màu sắc, họa tiết, hay quần áo giúp che giấu vật thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngụy trang' thường dùng cho động vật hoặc quân sự ('camouflage clothing', 'động vật ngụy trang'). Có thể diễn đạt nghĩa bóng để che giấu cảm xúc. Phân biệt với 'disguise' là thay đổi diện mạo hoàn toàn.

Examples

The chameleon uses camouflage to hide from predators.

Tắc kè sử dụng **ngụy trang** để trốn tránh kẻ săn mồi.

Her sadness was hidden behind a careful camouflage of smiles.

Nỗi buồn của cô ấy đã được che giấu sau một **ngụy trang** của những nụ cười khéo léo.

The new phone design uses color camouflage to make the cameras less noticeable.

Thiết kế điện thoại mới sử dụng **ngụy trang** màu sắc để làm các camera bớt nổi bật.

Soldiers wear camouflage uniforms in the forest.

Binh lính mặc đồng phục **ngụy trang** trong rừng.

Some insects use camouflage to look like leaves.

Một số loài côn trùng sử dụng **ngụy trang** để giống như lá cây.

Sometimes, animals’ camouflage is so good that you can barely see them.

Đôi khi, **ngụy trang** của các loài động vật quá tốt đến mức bạn gần như không nhìn thấy chúng.