camera” in Vietnamese

máy ảnhcamera (giám sát)

Definition

Máy ảnh là thiết bị dùng để chụp ảnh hoặc quay video. Nó có thể là một thiết bị riêng biệt hoặc là một phần của điện thoại, máy tính hoặc hệ thống an ninh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng để nói về thiết bị chụp ảnh hoặc quay video. Thường gặp trong các cụm: 'máy ảnh kỹ thuật số', 'camera điện thoại', 'camera an ninh'. Trong đời thường, chỉ nói 'camera' là mọi người hiểu cả máy ảnh và camera điện thoại.

Examples

Her phone camera takes clear pictures.

**Camera** điện thoại của cô ấy chụp ảnh rất rõ nét.

Can you turn off the camera for a second?

Bạn có thể tắt **camera** một chút được không?

The security camera caught everything.

**Camera** an ninh đã ghi lại mọi thứ.

This camera is very small.

**Camera** này rất nhỏ.

I bought a new camera last week.

Tuần trước tôi đã mua một **camera** mới.

I don't like being on camera during meetings.

Tôi không thích xuất hiện trên **camera** khi họp.