“came” in Vietnamese
đã đến
Definition
Dạng quá khứ của 'come', nghĩa là di chuyển hoặc đi đến một nơi hoặc người nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho thì quá khứ đơn. Không giống 'go' (đi, rời xa), 'came' mang nghĩa đến gần người nói hoặc điểm đến.
Examples
They came by car yesterday.
Họ **đã đến** bằng ô tô hôm qua.
I came home early today.
Hôm nay tôi **đã đến** nhà sớm.
He came through the door without a word.
Anh ấy **đã vào** qua cửa mà không nói lời nào.
The news just came in, and it’s good!
Tin vừa **đến**, và đó là tin tốt!
She came to the party late.
Cô ấy **đã đến** bữa tiệc muộn.
I never expected she came back after so long.
Tôi không bao giờ nghĩ rằng cô ấy **đã quay lại** sau ngần ấy năm.