cambodia” in Vietnamese

Campuchia

Definition

Campuchia là quốc gia ở Đông Nam Á, nổi tiếng với các ngôi đền cổ như Angkor Wat và nền văn hóa, lịch sử phong phú.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên 'Campuchia' luôn được viết hoa vì là tên quốc gia. Thường dùng với cụm 'ở Campuchia', 'người Campuchia' (Cambodian). Đảm bảo viết đúng chính tả để tránh nhầm lẫn.

Examples

Many tourists travel to Cambodia every year.

Nhiều du khách đến **Campuchia** mỗi năm.

I'm planning a trip to Cambodia next summer.

Tôi đang lên kế hoạch đi **Campuchia** vào mùa hè tới.

Have you ever been to Cambodia?

Bạn đã từng đến **Campuchia** chưa?

The food in Cambodia is delicious and unique.

Đồ ăn ở **Campuchia** rất ngon và độc đáo.

Cambodia is famous for its beautiful temples.

**Campuchia** nổi tiếng với những ngôi đền tuyệt đẹp.

The capital city of Cambodia is Phnom Penh.

Thủ đô của **Campuchia** là Phnom Penh.