cam” in Vietnamese

cam (viết tắt của camera)cam (bộ phận cơ khí)

Definition

'Cam' thường dùng để nói tắt 'camera' trong bối cảnh công nghệ; ngoài ra, còn chỉ một bộ phận máy móc chuyển đổi chuyển động quay.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp công nghệ hoặc mạng, 'cam' nghĩa là camera (như 'on cam'). Trong cơ khí, 'cam' là một bộ phận máy; phải dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng.

Examples

He fixed the broken cam in the machine.

Anh ấy đã sửa chiếc **cam** bị hỏng trong máy.

My phone's cam is not working.

**Cam** điện thoại của tôi không hoạt động.

Don’t forget to cover your cam when not using it.

Đừng quên che **cam** của bạn khi không sử dụng.

She streams games with her cam on every night.

Cô ấy stream game mỗi đêm với **cam** bật sẵn.

The engine stopped because the cam slipped out of place.

Động cơ dừng lại vì **cam** bị trượt khỏi vị trí.

Turn on your cam for the meeting.

Bật **cam** của bạn lên cho cuộc họp.