calms” in Vietnamese

làm dịulàm bình tĩnh

Definition

Khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên bình tĩnh, ít căng thẳng hoặc bớt lo lắng hơn. Thường dùng để mô tả việc xoa dịu cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả tình huống trang trọng và thông thường; thường đi với các từ như 'thần kinh', 'trẻ con', 'tình huống'. 'Calms down' chỉ tự làm dịu bản thân, khác với 'calms' là làm dịu cho người khác hoặc vật khác.

Examples

Soft music calms my nerves.

Nhạc nhẹ nhàng **làm dịu** thần kinh của tôi.

He calms angry customers when there is a problem.

Anh ấy **làm dịu** những khách hàng tức giận khi có vấn đề.

A cup of tea always calms her after a stressful day.

Một tách trà luôn **làm dịu** cô ấy sau một ngày căng thẳng.

Nothing calms me like a walk in the park.

Không gì **làm dịu** tôi như là đi dạo trong công viên.

She always calms the team during a crisis.

Cô ấy luôn **làm dịu** cả nhóm khi có khủng hoảng.

She calms the baby with a lullaby.

Cô ấy **làm dịu** em bé bằng một bài ru.