“called” in Vietnamese
gọi
Definition
Quá khứ của 'gọi', dùng khi đặt tên cho ai đó hoặc liên lạc với ai qua điện thoại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với người, địa điểm, sự vật. Có thể là đặt tên hoặc gọi điện. Đừng nhầm với 'called on' (viếng thăm hoặc yêu cầu).
Examples
She called her dog Bella.
Cô ấy đã **gọi** con chó của mình là Bella.
She’s often called the best chef in town.
Cô ấy thường được **gọi** là đầu bếp giỏi nhất thị trấn.
He called me yesterday.
Anh ấy đã **gọi** cho tôi hôm qua.
Who called while I was out?
Ai đã **gọi** khi tôi đi vắng?
I called you twice but you didn’t answer.
Tôi đã **gọi** cho bạn hai lần nhưng bạn không trả lời.
They called the meeting to order.
Họ đã **gọi** cuộc họp bắt đầu.