caliber” in Vietnamese

trình độcỡ nòng (súng)

Definition

Chỉ mức độ, chất lượng hay khả năng của người hoặc vật; cũng dùng để nói về đường kính bên trong của nòng súng hoặc viên đạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng các cụm như 'trình độ cao', 'người có tầm cỡ'; trong kỹ thuật, chỉ cỡ súng. Không nhầm với 'caliper' (dụng cụ đo).

Examples

She is a doctor of the highest caliber.

Cô ấy là bác sĩ có **trình độ** cao nhất.

The police found a gun with a small caliber.

Cảnh sát tìm thấy một khẩu súng có **cỡ nòng** nhỏ.

Our company only hires people of great caliber.

Công ty chúng tôi chỉ tuyển những người có **trình độ** cao.

I've never met a teacher of his caliber before.

Tôi chưa từng gặp giáo viên nào **trình độ** như anh ấy.

This team simply lacks players of world-class caliber.

Đội này đơn giản là thiếu những cầu thủ **trình độ** đẳng cấp thế giới.

We're looking for someone of your caliber to lead this project.

Chúng tôi đang tìm người **trình độ** như bạn để dẫn dắt dự án này.