“calculus” in Vietnamese
Definition
Vi phân là một nhánh của toán học nghiên cứu về sự thay đổi và chuyển động, sử dụng các khái niệm như đạo hàm và tích phân. Ngoài ra, nó còn chỉ chất cặn khoáng cứng bám trên răng (cao răng).
Usage Notes (Vietnamese)
Trong toán học, 'calculus' luôn là danh từ không đếm được. Thường đề cập đến 'vi phân' hoặc 'tích phân'. Trong nha khoa, 'calculus' là 'cao răng'; cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Examples
Many students find calculus difficult at first.
Nhiều sinh viên thấy **vi phân** khó lúc đầu.
Calculus helps scientists understand how things change.
**Vi phân** giúp các nhà khoa học hiểu cách mọi thứ thay đổi.
The dentist said I have calculus on my teeth.
Nha sĩ nói tôi có **cao răng** trên răng.
If you want to study physics, you’ll need a good understanding of calculus.
Nếu bạn muốn học vật lý, bạn cần hiểu rõ về **vi phân**.
After my cleaning, there was no more calculus left on my teeth.
Sau khi lấy sạch, không còn **cao răng** nào trên răng tôi nữa.
I barely passed calculus last semester, but I’m glad I did.
Tôi chỉ suýt soát qua **vi phân** kỳ trước, nhưng tôi rất vui vì đã vượt qua.