calculations” in Vietnamese

tính toán

Definition

Quá trình toán học để tìm ra kết quả bằng số, hoặc các kế hoạch, quyết định được suy nghĩ kỹ dựa trên lý luận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong toán học hoặc tài chính, nhưng cũng có thể chỉ việc lên kế hoạch chiến lược. Hay gặp trong cụm: 'thực hiện tính toán', 'theo tính toán của tôi'. Dùng số nhiều khi nói về nhiều bước tính.

Examples

The teacher checked the student's calculations.

Cô giáo kiểm tra **tính toán** của học sinh.

My calculations show the answer is 42.

**Tính toán** của tôi cho thấy đáp án là 42.

Double-check your calculations before submitting.

Hãy kiểm tra lại **tính toán** của bạn trước khi nộp.

If your calculations are correct, we’ll save a lot of money this year.

Nếu **tính toán** của bạn đúng, chúng ta sẽ tiết kiệm được rất nhiều tiền năm nay.

After doing some quick calculations, he realized the trip would cost more than expected.

Sau khi thực hiện vài **tính toán** nhanh, anh ấy nhận ra chuyến đi sẽ tốn nhiều tiền hơn dự kiến.

Her careful calculations helped us win the competition.

**Tính toán** cẩn thận của cô ấy đã giúp chúng tôi chiến thắng cuộc thi.