cake” in Vietnamese

bánh ngọtbánh kem

Definition

Bánh ngọt là món ăn được nướng làm từ bột mì, đường, trứng và bơ. Thường được dùng làm tráng miệng hoặc trong các dịp đặc biệt như sinh nhật hay đám cưới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là danh từ đếm được: 'một cái bánh', 'hai cái bánh'. Phổ biến với các cụm như 'bánh sinh nhật', 'bánh socola', 'miếng bánh', và 'làm bánh'. Cụm 'a piece of cake' dùng với nghĩa rất dễ.

Examples

I made a cake for my sister's birthday.

Tôi đã làm một chiếc **bánh** cho sinh nhật của em gái tôi.

She wants a piece of cake after dinner.

Cô ấy muốn một miếng **bánh** sau bữa tối.

The cake is on the table.

**Bánh** ở trên bàn.

This chocolate cake is so good that I want another slice.

**Bánh** socola này ngon quá, tôi muốn ăn thêm một miếng nữa.

Can you pick up a cake on your way home?

Bạn có thể mua một cái **bánh** trên đường về không?

The test was a piece of cake compared with the last one.

Bài kiểm tra này dễ như **bánh** so với lần trước.