cairo” in Vietnamese

Cairo

Definition

Cairo là thủ đô của Ai Cập, nổi tiếng với lịch sử lâu đời và các địa danh như kim tự tháp và sông Nile.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cairo' chỉ dùng để chỉ thành phố ở Ai Cập, phải viết hoa chữ cái đầu.

Examples

Many tourists visit Cairo every year.

Rất nhiều du khách đến thăm **Cairo** hàng năm.

We're flying to Cairo for our vacation next month.

Chúng tôi sẽ bay đến **Cairo** vào kỳ nghỉ tháng sau.

Did you know that Cairo has traffic jams all day long?

Bạn có biết **Cairo** bị kẹt xe cả ngày không?

Living in Cairo means you’re never far from amazing food stalls.

Sống ở **Cairo** nghĩa là bạn luôn gần các quầy bán đồ ăn ngon.

Cairo is a very old city.

**Cairo** là một thành phố rất cổ.

The Nile River passes through Cairo.

Sông Nile chảy qua **Cairo**.