caffeine” in Vietnamese

caffeine

Definition

Caffeine là một chất tự nhiên có trong cà phê, trà, sô-cô-la và một số loại nước ngọt, giúp bạn cảm thấy tỉnh táo và tràn đầy năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'caffeine' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, dinh dưỡng và đời sống hằng ngày. Thường là danh từ không đếm được. Thường nói đến 'hàm lượng caffeine cao', 'không chứa caffeine', hoặc 'lượng caffeine' khi nói về giấc ngủ và năng lượng.

Examples

Sometimes I need a little caffeine boost to get through a busy morning.

Thỉnh thoảng tôi cần một chút **caffeine** để vượt qua buổi sáng bận rộn.

Coffee contains a lot of caffeine.

Cà phê chứa nhiều **caffeine**.

Some people are sensitive to caffeine.

Một số người nhạy cảm với **caffeine**.

Tea also has caffeine in it.

Trà cũng có chứa **caffeine**.

I usually avoid caffeine after 3 p.m. so I can sleep better.

Tôi thường tránh **caffeine** sau 3 giờ chiều để ngủ ngon hơn.

Do you know how much caffeine is in a can of soda?

Bạn có biết có bao nhiêu **caffeine** trong một lon nước ngọt không?