cady” in Vietnamese

caddie (người mang gậy golf)cô gái bán kẹo (nghĩa cũ)

Definition

“Cady” là người mang gậy đánh golf và hỗ trợ người chơi, hoặc (nghĩa cũ) chỉ cô gái làm việc ở tiệm kẹo.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngày nay, chủ yếu dùng từ 'caddie' khi nói về golf. Nghĩa cô gái bán kẹo rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và dạng 'cady' nhiều người không biết.

Examples

One cady gave advice about which club to use.

Một **caddie** đã tư vấn nên chọn gậy nào.

It's rare to see a cady spelled that way—most people use 'caddie'.

Hiếm khi thấy viết '**caddie**' kiểu này—đa số mọi người dùng 'caddie'.

Back in the day, a cady was the go-to person for sweets downtown.

Ngày xưa, **caddie** là người ai cũng tìm đến để mua kẹo ở trung tâm thành phố.

Have you ever met a real cady on the golf course?

Bạn đã bao giờ gặp **caddie** thật ngoài sân golf chưa?

The cady helped the golfer carry his clubs.

**Caddie** đã giúp golfer mang gậy.

She worked as a cady in the candy shop.

Cô ấy làm **caddie** ở tiệm kẹo.