cables” in Vietnamese

cáp

Definition

Dây dài, thường bọc nhựa hoặc cao su, dùng để truyền điện, dữ liệu hoặc tín hiệu từ nơi này tới nơi khác. 'Cables' là số nhiều của 'cable'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kỹ thuật, điện tử hoặc xây dựng. Cụm từ thông dụng: 'power cables', 'charging cables', 'undersea cables'. Phân biệt 'cables' (dây lớn, dài) và 'cords' (dây nhỏ, linh hoạt hơn).

Examples

We need some cables to connect the TV.

Chúng tôi cần một số **cáp** để kết nối tivi.

He bought new cables for his phone charger.

Anh ấy đã mua **cáp** mới cho sạc điện thoại của mình.

The cables behind my computer are very messy.

**Cáp** phía sau máy tính của tôi rất lộn xộn.

Watch out, those cables on the floor could make you trip.

Cẩn thận, mấy **cáp** trên sàn làm bạn vấp ngã đấy.

After the storm, many cables were knocked down in the streets.

Sau cơn bão, nhiều **cáp** bị đổ xuống đường.

These days, we have so many cables for our devices that it's hard to keep them organized.

Dạo này chúng ta có quá nhiều **cáp** cho thiết bị, rất khó để giữ chúng gọn gàng.