cable” in Vietnamese

cáp

Definition

Cáp là loại dây điện dày hoặc nhóm dây dùng để truyền điện, tín hiệu hay kết nối các thiết bị. Từ này cũng dùng để chỉ dịch vụ truyền hình cáp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho các loại dây to như 'cáp nguồn', 'cáp USB', 'truyền hình cáp'. Với dây nhỏ thường dùng 'dây' hoặc 'dây điện' tuỳ ngữ cảnh.

Examples

I think the internet is down because the cable came loose.

Tôi nghĩ mạng bị mất vì **cáp** bị lỏng ra.

We canceled cable and switched to streaming last year.

Năm ngoái nhà mình huỷ **cáp** và chuyển sang xem trực tuyến.

I need a cable to charge my phone.

Tôi cần một **cáp** để sạc điện thoại.

The cable is under the desk.

**Cáp** ở dưới bàn.

We still have cable at home.

Nhà tôi vẫn còn đăng ký **cáp**.

Can you hand me that cable behind the monitor?

Bạn đưa cho mình cái **cáp** ở sau màn hình được không?