“cabinets” in Vietnamese
Definition
Tủ là vật dụng có cửa dùng để cất giữ đồ đạc, thường thấy ở nhà bếp, văn phòng hoặc phòng tắm. Tủ giúp sắp xếp đồ gọn gàng và không để lộ ra ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tủ' thường dùng chỉ các loại tủ gắn liền tường hoặc có cánh cửa, như trong bếp hoặc văn phòng. Ở Mỹ thường dùng 'kitchen cabinets', còn 'cupboard' phổ biến hơn ở Anh khi nói về nơi để thức ăn. Ở đây chỉ nói về đồ nội thất lưu trữ.
Examples
We put all the snacks in the kitchen cabinets.
Chúng tôi để tất cả đồ ăn vặt trong **tủ** bếp.
The office has several filing cabinets for documents.
Văn phòng có vài **tủ** hồ sơ để chứa tài liệu.
Can you check the cabinets for more coffee cups?
Bạn có thể kiểm tra trong các **tủ** xem còn cốc cà phê không?
After moving in, we realized the cabinets needed new handles.
Sau khi chuyển đến, chúng tôi mới nhận ra **tủ** cần tay nắm mới.
Don’t forget, the cleaning supplies are in the bathroom cabinets.
Đừng quên, đồ lau dọn để trong **tủ** phòng tắm nhé.
The dishes are in the cabinets above the sink.
Bát đĩa để trong **tủ** phía trên bồn rửa.