“cabbage” in Vietnamese
Definition
Một loại rau có hình tròn với các lá dày màu xanh hoặc tím xếp chặt vào nhau, thường dùng trong các món salad, súp hoặc món ăn nấu chín.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dưới dạng không đếm được, nhưng 'a cabbage' chỉ một cái bắp cải nguyên. Có các từ như 'bắp cải tím' và 'món cuốn bắp cải'.
Examples
Chop the cabbage before cooking.
Hãy thái nhỏ **bắp cải** trước khi nấu.
Don't forget to add a little salt when you cook cabbage. It brings out the flavor.
Đừng quên cho một ít muối khi nấu **bắp cải**. Như vậy sẽ làm dậy vị.
We bought a big cabbage at the market.
Chúng tôi đã mua một **bắp cải** to ở chợ.
My mother made soup with cabbage and potatoes.
Mẹ tôi nấu súp với **bắp cải** và khoai tây.
Shredded cabbage is perfect for salads in the summer.
**Bắp cải** thái sợi rất hợp với các món salad trong mùa hè.
Have you ever tried making cabbage rolls? They're delicious!
Bạn đã bao giờ thử làm **bắp cải** cuốn chưa? Ngon lắm đấy!