“c” in Vietnamese
Definition
‘C’ là chữ cái thứ ba trong bảng chữ cái tiếng Anh, cũng là tên một nốt nhạc, mức điểm trung bình ở trường và là viết tắt của 'Celsius'.
Usage Notes (Vietnamese)
‘C’ thường đọc là /siː/. Trong điểm số, 'C' là mức trung bình. Trong âm nhạc là nốt 'Đô'. Khi viết tắt, phải dựa vào ngữ cảnh, ví dụ: '°C' là Celsius. Khi viết tên hoặc đầu câu phải viết hoa.
Examples
Water freezes at 0 degrees C.
Nước đóng băng ở 0 độ **C**.
The word 'cat' starts with the letter C.
Từ 'cat' bắt đầu bằng chữ cái **C**.
I got a C on my math test.
Tôi được điểm **C** trong bài kiểm tra toán.
Can you sing the C major scale for me?
Bạn có thể hát cho tôi thang âm **Đô** trưởng không?
His last name starts with a C, not a K.
Họ của anh ấy bắt đầu bằng chữ **C**, không phải K.
It's going to be 30° C tomorrow—really hot!
Ngày mai sẽ là 30° **C**—rất nóng!