“byron” in Vietnamese
Definition
Byron là tên nam, thường nhắc đến nhà thơ lãng mạn nổi tiếng người Anh: Lord Byron.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong văn học, 'Byron' thường nhắc đến nhà thơ. Tên này ít phổ biến hơn 'Brian' hay 'Bryan'. Phải chú ý bối cảnh để hiểu đúng là tên nhà thơ hay người tên Byron.
Examples
Many people have read poems by Byron.
Nhiều người đã đọc thơ của **Byron**.
Byron was born in England.
**Byron** sinh ra ở Anh.
People still quote Byron's famous lines today.
Ngày nay mọi người vẫn trích dẫn những câu nổi tiếng của **Byron**.
Have you heard the new song by Byron?
Bạn đã nghe bài hát mới của **Byron** chưa?
Byron is my uncle's name.
**Byron** là tên của chú tôi.
When people mention 'Romantic poetry,' Byron is one of the first names that comes up.
Khi nhắc đến 'thơ lãng mạn', **Byron** là một trong những cái tên xuất hiện đầu tiên.