好きな単語を入力!

"by" in Vietnamese

bởibên cạnhtrước (thời hạn)bằng (phương tiện)

Definition

Từ này dùng để chỉ người thực hiện hành động, vị trí bên cạnh, thời hạn hoặc phương tiện di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả bối cảnh trang trọng và thông thường. Không nhầm với 'of' (sở hữu). Thường dùng trong 'by car', 'by the door', 'by 5 PM'. Không nhầm với 'buy' (mua).

Examples

She sat by the window to read.

Cô ấy ngồi **bên cạnh** cửa sổ để đọc sách.

I will finish the report by Monday.

Tôi sẽ hoàn thành báo cáo **trước** thứ Hai.

This book was written by a famous author.

Cuốn sách này được viết **bởi** một tác giả nổi tiếng.

Can you come by my place later?

Bạn có thể ghé qua nhà **tôi** sau không?

He traveled by train across the country.

Anh ấy đã đi khắp đất nước **bằng** tàu hỏa.

I fixed the shelf by myself.

Tôi đã tự **mình** sửa cái kệ.