buzzer” in Vietnamese

chuông báocòi hiệu

Definition

Thiết bị điện phát ra âm thanh kêu 'bíp' để báo hiệu, thường dùng trong trò chơi, cuộc thi, hoặc làm chuông cửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong game show, thi đấu và chuông cửa. 'Nhấn chuông báo' hay dùng trong quiz. 'Buzzer beater' chỉ điểm số cuối cùng khi hết giờ. Không dùng cho chuông rung truyền thống.

Examples

Please press the buzzer to answer the question.

Vui lòng nhấn **chuông báo** để trả lời câu hỏi.

The buzzer sounded at the end of the game.

**Chuông báo** vang lên khi kết thúc trận đấu.

There is a buzzer next to the door.

Có một **chuông báo** bên cạnh cửa.

He hit the buzzer just in time to win the quiz.

Anh ấy nhấn **chuông báo** kịp lúc và thắng cuộc thi.

I heard the door buzzer, can you check who it is?

Tôi nghe thấy **chuông báo** cửa, bạn ra xem ai nhé?

The crowd cheered as he scored a buzzer beater.

Khán giả reo hò khi anh ấy ghi điểm **buzzer beater**.