buzzed” in Vietnamese

kêu vo vengà ngà say

Definition

‘Buzzed’ là tiếng kêu vo ve, rì rầm (như côn trùng, máy móc). Ngoài ra, còn chỉ trạng thái hơi say hoặc hơi phấn khích.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Buzzed’ thường dùng trong văn nói khi bạn hơi say, chưa thực sự say hẳn. Ngoài ra còn tả tiếng điện thoại, máy móc, côn trùng. Đừng nhầm với ‘buzzing’ (thì hiện tại/đang kêu).

Examples

The bee buzzed around the flower.

Con ong **kêu vo ve** quanh bông hoa.

My phone buzzed on the table.

Điện thoại của tôi **kêu vo ve** trên bàn.

He felt buzzed after two beers.

Uống hai cốc bia, anh ấy cảm thấy **ngà ngà say**.

Sorry, I missed your call. My phone just buzzed once.

Xin lỗi, tôi lỡ cuộc gọi rồi. Điện thoại chỉ **kêu vo ve** một lần thôi.

After that strong cocktail, I was definitely buzzed.

Sau ly cocktail mạnh đó, tôi thực sự **ngà ngà say**.

The whole room buzzed with excitement before the announcement.

Cả căn phòng **kêu rì rầm** vì phấn khích trước khi công bố.