“button” in Vietnamese
Definition
Nút là một vật nhỏ dùng để nhấn để vận hành máy móc hoặc là cái dùng để cài quần áo lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Với thiết bị, thường dùng 'nhấn nút', 'bấm nút'. Với quần áo, nói 'cài nút áo'. 'Push someone’s buttons' có nghĩa là cố ý làm ai đó bực mình.
Examples
Press the red button to start the machine.
Nhấn **nút** đỏ để khởi động máy.
Just hit the button and the coffee maker will do the rest.
Chỉ cần nhấn **nút**, máy pha cà phê sẽ lo phần còn lại.
I lost a button from my coat.
Tôi bị mất một **nút** trên áo khoác.
This button opens the door.
**Nút** này mở cửa.
Can you button your jacket? It’s cold outside.
Bạn có thể cài **nút** áo khoác không? Ngoài trời lạnh đấy.
He knows exactly how to push my buttons when we argue.
Khi cãi nhau, anh ấy biết chính xác cách nhấn **nút** của tôi để khiến tôi bực.