“buttocks” in Vietnamese
môngmông đít (trang trọng)
Definition
Hai phần tròn phía sau hông dùng để ngồi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mông' là từ trang trọng, thường dùng trong y học hay ngữ cảnh chính thức, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The doctor asked me if my buttocks hurt when I sit.
Bác sĩ hỏi tôi có bị đau **mông** khi ngồi không.
She fell and landed on her buttocks.
Cô ấy bị ngã và ngồi xuống **mông**.
Sit on your buttocks and stretch your legs forward.
Ngồi trên **mông** và duỗi chân về phía trước.
After cycling for an hour, my buttocks were sore.
Sau một giờ đạp xe, **mông** của tôi bị đau.
Some people exercise to tone their buttocks.
Một số người tập thể dục để săn chắc **mông**.
He slipped on the ice and bruised his buttocks.
Anh ấy bị trượt băng và bầm **mông**.