“buttercup” in Vietnamese
Definition
Một loài hoa dại nhỏ có cánh hoa vàng óng ánh, thường mọc ở đồng cỏ và cánh đồng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Buttercup' thường dùng cho hoa dại màu vàng rực, cũng có thể là biệt danh thân mật. Đừng nhầm lẫn với 'hoa cúc' hoặc 'hoa bồ công anh'.
Examples
The field was full of buttercups in the spring.
Cánh đồng đầy **hoa mao lương** vào mùa xuân.
A buttercup has bright yellow petals.
**Hoa mao lương** có cánh hoa vàng rực rỡ.
Do not eat a wild buttercup; it can be poisonous.
Đừng ăn **hoa mao lương** dại, nó có thể độc.
When I was a kid, I loved picking buttercups for my mom.
Hồi nhỏ, tôi thích hái **hoa mao lương** cho mẹ.
She called her daughter "Buttercup" because of her bright smile.
Cô ấy gọi con gái là "**hoa mao lương**" vì nụ cười rạng rỡ.
If you hold a buttercup under your chin, it’s supposed to show if you like butter.
Nếu bạn giữ **hoa mao lương** dưới cằm, người ta cho là sẽ biết bạn có thích bơ không.