“business” in Vietnamese
Definition
Doanh nghiệp là tổ chức hoặc hoạt động sản xuất, mua bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ. Từ này cũng có thể chỉ nghề nghiệp hoặc việc quan trọng của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'start a business' nghĩa là khởi nghiệp, 'run a business' là điều hành doanh nghiệp, 'business trip' là đi công tác. 'Business' dùng rộng rãi hơn so với 'company', chỉ mọi hoạt động thương mại hoặc nghề nghiệp.
Examples
She owns a small business selling handmade jewelry.
Cô ấy sở hữu một **doanh nghiệp** nhỏ bán trang sức thủ công.
Our company is expanding its business to new countries.
Công ty chúng tôi đang mở rộng **kinh doanh** sang các quốc gia mới.
I’m too busy with business to meet you today.
Hôm nay tôi quá bận với **công việc** nên không gặp bạn được.
Let’s get down to business and start the meeting.
Chúng ta hãy bắt đầu vào **công việc** và khởi động cuộc họp.
The new café is a promising business in this neighborhood.
Quán cà phê mới là một **doanh nghiệp** đầy tiềm năng ở khu này.
He went on a business trip to meet clients.
Anh ấy đi công tác **kinh doanh** để gặp khách hàng.