“busiest” in Vietnamese
Definition
'Bận rộn nhất' là mức so sánh nhất của 'bận rộn', dùng cho người hoặc nơi nhiều hoạt động nhất vào một thời điểm nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để so sánh từ ba người, nơi hoặc thời điểm trở lên; thường gặp như 'the busiest day'. Áp dụng cho cả người lẫn nơi chốn.
Examples
December is the busiest month for shops.
Tháng mười hai là tháng **bận rộn nhất** đối với các cửa hàng.
This is the busiest street in the city.
Đây là con đường **bận rộn nhất** trong thành phố.
Monday is always the busiest day at my office.
Thứ hai luôn là ngày **bận rộn nhất** tại văn phòng của tôi.
He's at his busiest right before project deadlines.
Anh ấy **bận rộn nhất** ngay trước các hạn chót dự án.
Summer is usually the busiest time for beaches.
Mùa hè thường là thời gian **bận rộn nhất** cho các bãi biển.
You picked the busiest restaurant in town for dinner!
Bạn đã chọn nhà hàng **bận rộn nhất** trong thành phố để ăn tối rồi đấy!