“burrows” in Vietnamese
Definition
'Burrows' là các hang hoặc đường hầm mà động vật đào dưới đất để ở hoặc ẩn náu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong sinh học hoặc nói về tự nhiên, chủ yếu cho hang của thỏ, chuột chũi, chồn. 'Burrow' là số ít, 'burrows' là số nhiều. Không nhầm với 'borrow' (mượn).
Examples
Rabbits live in underground burrows.
Thỏ sống trong các **hang** dưới lòng đất.
Many animals dig burrows for safety.
Nhiều động vật đào **hang** để an toàn.
Foxes use their burrows to raise babies.
Cáo nuôi con trong **hang** của mình.
Moles create long, winding burrows just beneath the surface.
Chuột chũi tạo ra các **lối đào** dài quanh co ngay dưới mặt đất.
You can spot some burrows near the base of those trees.
Bạn có thể thấy vài **hang** gần gốc những cái cây đó.
After the rain, the entrances to the burrows were muddy.
Sau mưa, cửa các **hang** đều đầy bùn.