“burp” in Vietnamese
ợ
Definition
Đẩy khí ra ngoài qua miệng kèm theo tiếng động sau khi ăn hoặc uống. Thường làm điều này cho em bé sau khi bú.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ợ' mang tính thân mật và thường dùng cho em bé. Trong giao tiếp hàng ngày người lớn làm trước mặt người khác thường bị coi là bất lịch sự.
Examples
Sometimes soda makes me burp a lot.
Thỉnh thoảng nước ngọt làm tôi **ợ** rất nhiều.
Can you help me burp the baby?
Bạn có thể giúp tôi **ợ** cho em bé không?
He tried not to burp loudly at the dinner table.
Anh ấy cố gắng không **ợ** to ở bàn ăn.
Excuse me, I need to burp.
Xin lỗi, tôi cần phải **ợ**.
The baby burped after drinking milk.
Em bé đã **ợ** sau khi uống sữa.
Oops! That was a big burp.
Ối! Đó là một tiếng **ợ** to.