"bureaucrats" in Vietnamese
Definition
Quan chức là những người làm việc cho chính phủ hoặc tổ chức, thường tuân thủ quy định và quy trình nghiêm ngặt khi ra quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường mang sắc thái tiêu cực để chỉ sự quan liêu, cứng nhắc hoặc chậm chạp. Thường dùng với cụm 'quan chức nhà nước', hiếm khi nói về nhân viên tư nhân.
Examples
The bureaucrats work in the city hall.
Các **quan chức** làm việc ở tòa thị chính.
Many people think bureaucrats make things complicated.
Nhiều người nghĩ các **quan chức** làm mọi việc trở nên phức tạp.
The president met with the top bureaucrats today.
Tổng thống đã gặp các **quan chức** cấp cao hôm nay.
Those bureaucrats just love their paperwork, don’t they?
Những **quan chức** đó đúng là mê giấy tờ, phải không?
I had to wait hours because the bureaucrats wouldn’t approve my form.
Tôi phải chờ hàng giờ vì các **quan chức** không duyệt đơn của tôi.
Some bureaucrats try to help, but the system is very rigid.
Một số **quan chức** cố gắng giúp đỡ nhưng hệ thống thì rất cứng nhắc.